Ngày xửa ngày xưa, giữa một vùng quê thanh bình, có một vị quan huyện nổi tiếng khắp nơi vì tài năng xét xử công minh. Với dáng người gầy gò, đôi mắt sáng quắc, ông luôn tìm ra cách giải quyết những vụ việc phức tạp. Dân làng tôn trọng ông như một người chèo chống cho công lý, một điểm tựa cho những ai cần giúp đỡ.
Một buổi sáng tươi đẹp, khi ánh nắng nhẹ nhàng chiếu rọi qua những tán cây, hai người phụ nữ dẫn nhau đến đình làng. Họ mang theo một tấm vải quý, nhưng câu chuyện của họ không được như vẻ bề ngoài. Một người trong số họ, với vẻ mặt mếu máo, tiến lại gần quan và bắt đầu trình bày:
“Bẩm quan, sáng nay, con mang tấm vải quý của gia đình mình đi chợ. Thế mà, ngay khi con đưa ra cho bà này xem, bà ta đã giựt lấy, khăng khăng rằng đó là của bà. Thật không thể ngờ được, bây giờ con không biết phải làm sao!”
Quan huyện, với ánh mắt tinh anh, quay sang người phụ nữ thứ hai. Bà cũng đang rưng rưng nước mắt và vội vàng thốt lên:
“Bẩm quan, không phải như vậy! Tấm vải đó là của con, con vừa dệt xong! Con để trong thúng, khi quay lưng lại một chút, nó đã thò tay vào và lấy trộm đi. Con đã bắt quả tang nhưng giờ thì nó lại đổ tội cho con!”
Sau khi lắng nghe, quan huyện liền yêu cầu cả hai phải tìm chứng nhân để làm rõ vụ việc. Nhưng điều này thật khó khăn vì sự việc xảy ra ở nơi vắng vẻ ít người qua lại. Không thể tìm ra ai có thể làm chứng, quan lại quyết định cử hai người lính đi điều tra trực tiếp tại nhà của mỗi người để xem liệu vải của ai thực sự được dệt ra.
Thời gian trôi đi, hai người lính trở về và thông báo: “Thưa quan, cả hai người đều có khung cửi và chất vải giống hệt nhau. Sáng nay, cả hai nhà đều mang tấm vải đi chợ.”
Nghe thế, mặt quan huyện trầm tư. Từng nét đau khổ hiện lên khuôn mặt của cả hai người phụ nữ, ai cũng có lý do để tin rằng mình là người bị hại. Sau một hồi suy nghĩ, quan huyện quyết định:
“Cả hai đều có lý do để khóc than. Bây giờ ta sẽ giải quyết vấn đề này như sau: mỗi người sẽ nhận một nửa tấm vải. Hãy lấy vải mà làm ăn, còn lại tôi sẽ không can thiệp.”
Lập tức, quan cho lính đo đạc và xé tấm vải thành hai phần bằng nhau. Thế nhưng, ngay khi nhìn thấy hình ảnh đó, một người phụ nữ bỗng bật khóc. Quan huyện, với lòng nhân từ, chợt hiểu ra. Ông lập tức gọi lính trao lại cả tấm vải cho người phụ nữ đang khóc, đồng thời ra lệnh bắt giữ người còn lại. Chỉ có người thực sự yêu quý tấm vải mới có thể bộc lộ nỗi đau đớn đến vậy. Cuối cùng, sự thật được phơi bày: người kia phải cúi đầu nhận lỗi.
Vào một ngày khác, khi quan huyện đi qua một phiên chợ nhộn nhịp, bỗng dưng bị thu hút bởi tiếng la mắng om sòm. Ông tiến lại và phát hiện một người đàn bà đang lớn giọng chửi rủa tên trộm đã nhẫn tâm lấy đi con gà của mình. Nhìn xung quanh, ông thấy mọi người đều tỏ ra khó chịu vì tiếng chửi bậy bạ kéo dài hai ngày qua.
Với một dáng vẻ thâm trầm, quan huyện hỏi người phụ nữ:
“Tại sao mụ lại lớn tiếng chửi rủa như vậy? Một con gà giá trị bao nhiêu mà mụ phải kêu la ầm ĩ?”
Người phụ nữ, với ánh mắt khổ sở, trả lời:
“Bẩm quan, con đã chăm sóc cho nó biết bao lâu, nó không chỉ là con gà mà còn là hy vọng của gia đình con. Nay nó bị cướp đi, con đau lòng không thể ngừng oán trách!”
Quan huyện nhìn bà với ánh mắt thông cảm:
“Nhưng hình như mụ cũng làm mất đi sự yên bình của cả xóm vì những lời chửi bới này. Vậy mà lại không hề hối tiếc? Ta không thể để sự ồn ào này tiếp diễn được.”
Vì thế, ông ra lệnh:
“Hãy gọi tất cả người dân trong xóm lại. Mỗi người sẽ tát một cái vào má mụ để cho vừa vặn đền bù cho sự oán trách mà mụ đã gây ra suốt thời gian qua. Chỉ những ai phong thanh thì mới có thể tỏ ra không vui khi bị khiêu khích.”
Được biết lệnh của quan, mọi người begrudgingly tuân theo, ai cũng chỉ nhẹ tay mỗi người một cái. Nhưng tên trộm, nhân vì mối hận thù với bà, liền tát mụ một cái thật mạnh. Vừa mới rời khỏi đám đông, tên trộm không ngờ quan huyện đã nhận ra mánh khóe của hắn. Quan gọi lại và thấy rõ tính chất tội ác của hắn, ngay lập tức tên này buộc phải thú tội.
Chưa dừng lại ở đó, một lần khác, quan huyện ghé vào một ngôi chùa cổ kính, nơi có những cây bồ đề rợp bóng. Sư cụ trong chùa ra đón tiếp ông và chia sẻ về nỗi buồn khi chùa mất đến một số tiền lớn, nhưng lại không ai dám tiết lộ tội ác.
“Sư bố không muốn làm phiền quan, nhưng bên trong bóng tối này, con lại cảm thấy bất an,” sư cụ nói với vẻ trăn trở.
Quan huyện, với ý thức trách nhiệm của một người lãnh đạo, hỏi kỹ lưỡng về sự việc, rồi chỉ lên tượng Phật:
“Hòa thượng ơi, không thử cầu xin đức Phật giúp đỡ hay sao? Sự thiêng liêng sẽ dẫn dắt chúng ta tìm ra sự thật.”
Bằng cách tổ chức một buổi lễ, quan bảo tất cả người trong chùa cùng cầm theo hạt thóc đã ngâm nước, vừa chạy vừa niệm phật. Họ tin rằng nếu ai trong số họ là kẻ trộm, hạt thóc sẽ nảy mầm trên tay họ.
Chỉ sau vài vòng chạy, ngay lập tức quan huyện nhận ra có một chú tiểu thường xuyên đưa tay xem thóc. Ông lập tức ngừng lại và bắt chú tiểu lại, bới mẻ rằng:
“Chỉ kẻ có tật mới giật mình như vậy, chứ người ngay thẳng đâu có gì phải lo.”
Chú tiểu nhận ra pin của mình đã rắp tâm ánh nắng, cúi đầu thú tội với sự sám hối.
Qua từng câu chuyện, những bài học về lòng tham, sự thành thật và ý thức cộng đồng đã âm thầm khắc sâu trong lòng mọi người. Vị quan huyện, với trái tim nhân hậu và đôi mắt tinh tường, luôn là người yêu thương và bảo vệ công lý cho những phận người bé nhỏ nhất trong xã hội.
Chúc các bạn, anh, chị em có được những giờ phút thư giãn khi đọc truyện cổ tích tại website Cổ tích Việt Nam.