Ngày xửa ngày xưa, vào thời đại nhà Lê, ở huyện Đông Thành nhỏ bé, có một gia đình dòng họ Phạm nổi tiếng với hai người con trai. Người anh cả, Phạm Chất, vốn thông minh, chững chạc, đã thi đỗ tiến sĩ trong khoa Giáp Thìn dưới triều vua Thần Tôn. Trong khi đó, người em Phạm Viên lại khá lười nhác và đắm chìm trong những cuộc hành trình khám phá cuộc sống.
Hằng ngày, Phạm Chất chăm chỉ đọc sách và mơ ước về một sự nghiệp rực rỡ. Có hôm, khi nhìn thấy em mình lang thang ngoài vườn, anh bực bội quát:
– Em là con của một gia đình nề nếp mà lại không chú tâm vào học tập, thì lấy gì làm nên điều gì lớn lao trong đời?
Phạm Viên tươi cười đáp lại:
– Anh ơi! Mỗi người chúng ta đều có một sở thích riêng. Công danh chỉ là giấc mơ phù du.
Nói rồi, Phạm Viên khoác lên người chiếc áo tơi, đội nón lá láng mượt, dạo bước vào rừng sâu. Giữa chốn thiên nhiên, anh bắt gặp một ông cụ già, nét mặt hiền từ, tay cầm gậy trầm ngâm ngồi dưới gốc cây cổ thụ. Nhận thấy vẻ dàng nhẹ nhõm của người đã trải qua nhiều tháng năm, Phạm Viên quỳ sụp xuống, cầu xin làm đệ tử.
Ông lão đưa Phạm Viên đến một ngôi nhà tranh tĩnh mịch, nơi chỉ thấy một quyển sách cũ và một vò nước lạnh lẽo trên bàn. Ông lão khoan thai rót nước cho Viên, khẽ nói:
– Uống đi, rồi sau đó mang cái túi này về nhà. Khi mở ra, em sẽ thấy những điều kỳ diệu.
Phạm Viên đi theo ánh sáng của mặt trời, lặng lẽ trở về nhà sau mười hai năm phiêu bạt. Năm đó, anh đã ba mươi tuổi, và anh trai Phạm Chất vẫn thường gọi anh là “thằng điên”. Có những khi, Phạm Viên chỉ ăn vỏn vẹn một chén cháo trong một vài ngày, và thỉnh thoảng lại ngủ say sưa đến tận mười ngày mới thức dậy.
Trong gia đình, có một bà cô ruột tuổi đã ngoài bảy mươi, sống một mình trong cảnh nghèo khó. Phạm Viên đã từng cho cô 21 đồng tiền, dặn rằng chỉ nên tiêu 20 đồng mỗi ngày, giữ lại một đồng. Lạ lùng thay, dù đã bảy năm trôi qua, bà cô vẫn sống được từ số tiền đó. Nhưng khi bà qua đời, số tiền như một giấc mơ tan thành mây khói.
Một hôm, Phạm Viên xuất hiện ở Ngọc Sơn, dừng chân tại quán hàng tạm bợ, nơi có bà lão bán hàng tồi tàn. Anh cất tiếng:
– Chỗ này sắp có hỏa hoạn, bà hãy cất giữ một bình rượu. Nếu cháy xảy ra, chỉ cần dùng rượu để tưới lên ngọn lửa, nó sẽ dừng lại.
Chẳng bao lâu sau, xóm làng nơi đây thật sự bùng cháy. Những đám lửa to lớn, như những con thú đói khao khát lan ra khắp nơi. Bà lão nhớ ra lời của Phạm Viên, vội chạy đi lấy bình rượu tưới vào lửa. Bông nhiên, một cơn mưa rào đã đổ xuống, dội tắt ngọn lửa dữ dội, mùi rượu thoang thoảng trong làn mưa khiến ai nấy đều ngạc nhiên.
Vào một ngày khác, Phạm Viên đi qua Hoàng Hóa, chạm phải một ông lão ăn xin. Cảm thương cho tuổi già của ông, anh đã tặng cho ông một chiếc gậy và hướng dẫn:
– Khi đi đến nơi nào, chỉ cần cắm gậy xuống đất, không cần kêu xin, tự nhiên tiền sẽ được treo lên đó. Đến khi được một trăm đồng thì thôi.
Ông lão làm theo, và thật kỳ diệu, số tiền đã đến với ông không ngừng. Ba năm trôi qua, ông lão ra đi, và chiếc gậy cũng lặn mất tăm.
Vào năm Bính Thân, trong một kỳ thi hội quan trọng, tỉnh Nghệ An có hàng trăm thí sinh đến dự thi. Trong lúc ngồi tại quán Hoàng Mai, Phạm Viên nhìn thấy dòng người đông đúc và đã nói với họ:
– Trong ba kỳ thi tới, tỉnh Nghệ An sẽ không có ai đỗ đạt.
Mọi người cười nhạo anh, gọi là “thằng điên” bất chấp. Nhưng lạ thay, đúng như lời anh nói, qua ba kỳ thi, tỉnh Nghệ An không có một thí sinh nào thành công.
Mặc dù có một học trò đến xin học Phạm Viên, nhưng trong suốt hai tháng, anh chỉ dạy được hai chữ “cật cao” – tên gọi của cái gầu. Học trò cảm thấy chán nản, bỏ đi. Sau đó, cậu bị bộ đội truy tìm vì một lỗi lầm. Lo sợ bị bắt, cậu ẩn mình xuống một chiếc thuyền buôn. Đến khi quân lính đến kiểm tra, chỉ còn lại chiếc gầu cậu từng học được với thầy.
Người lính bị bắt trình diện trước quan, và trong cuộc thẩm vấn, cậu tiết lộ rằng “cật cao” là cái gầu. Quan Tham tụng cảm thấy say mê với sự uyên thâm của cậu, và đã bẩm báo với chúa Trịnh để thả cậu về, kèm theo chức vụ Lục Phẩm.
Khi Phạm Viên bốn mươi tuổi, anh trai Phạm Chất đã thăng quan lên chức Thị Lang, trở thành người được chúa Trịnh rất tin tưởng. Một ngày nọ, Phạm Viên về quê để chuẩn bị cho tang lễ của anh. Khi anh đến thì mới được hay anh đã mất. Mặc cho người chị dâu chuẩn bị đưa quan tài về quê, Phạm Viên nhất quyết muốn dùng xe đi bộ. Điều kỳ lạ là, dù lẽ ra đi bằng đường thủy mất đến bốn ngày, nhưng chỉ sau hai ngày, quan tài đã về đến quê an toàn. Mọi người trong làng vẫn không ngừng bàn tán về phép kỳ diệu của Phạm Viên.
Sau khi chôn anh xong, Phạm Viên xin phép mẹ để đi một hành trình mà không ai hay biết. Sáu năm sau, khi mẹ ông qua đời, vừa mới hoàn thành tang lễ, đột nhiên, tiếng chân của ông đã hiện ra bên mộ. Ông ngồi lại, rơi nước mắt, rồi đặt lên mộ mẹ một chiếc hộp. Sáng hôm sau, gia đình mở ra hộp và bất ngờ thấy bên trong đủ cả trâu, gà, dê, lợn, xôi bánh và ba trăm nén bạc mà Phạm Viên đã dành để cúng cho mẹ.
Sau này, có người gặp Phạm Viên ở cửa biển Thần Phù, nhưng ông chỉ chắp tay vái chào rồi lặng lẽ bước đi, không một lời nào. Người ta đồn rằng Phạm Viên đã thành tiên, mang theo những bài học quý giá về tình yêu thương, lòng nhân ái và sự thấu hiểu trong cuộc sống dài dằng dặc này.
Chúc các bạn, anh, chị em có được những giờ phút thư giãn khi đọc truyện cổ tích tại website Cổ tích Việt Nam.